THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Văn học
- Chuyên ngành
- Tiếng Pháp
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Thẩm Dương, Liêu Ninh
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ khảo (Duyệt hồ sơ).
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 64 NDT / ngày
Phòng đôi: 32 NDT / ngày
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT / năm
4-Phí khám sức khỏe: 550-600 NDT / người (tùy thuộc vào phí của bộ phận kiểm dịch)
5-Phí thị thực: 800 NDT / năm (tùy thuộc vào phí của cơ quan xuất nhập cảnh)
6-Tiền đặt cọc KTX: 500 NDT / người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Do số lượng ứng viên lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình cấp ba trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông và bảng điểm đầy đủ của tất cả các học kỳ phải được nộp.
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Tối thiểu bằng tốt nghiệp trung học phổ thông
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:IELTS 5.0 trở lên, TOEFL 60 trở lên
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Tiếng Trung, Toán học
