THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Vật lý
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Tây An, Thiểm Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí ký túc xá:
Tòa nhà 15 (Cơ sở Bắc (North Campus)):
Phòng đơn (Nhỏ): 4,800 RMB mỗi năm
Phòng đơn (Vừa): 9,600 RMB mỗi năm
Phòng đôi (Lớn): 5,400 RMB mỗi năm
Tòa nhà 17 (Cơ sở Bắc (North Campus)):
Phòng đơn (Nhỏ): 4,500 RMB mỗi năm
Phòng đôi (Lớn): 4,500 RMB mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Có giá trị hơn bốn năm
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:có giá trị trong 6 tháng.
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):có giá trị trong 6 tháng.
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Các ứng viên không phải người bản xứ tiếng Anh được yêu cầu nộp điểm IELTS (≥6.5) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc điểm Duolingo ((≥110) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Mẫu được cung cấp
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Hơn 800 từ
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Nội dung bao gồm phần giới thiệu bản thân, hiểu biết về Trung Quốc và kế hoạch học tập tại Trung Quốc.
-
✔
导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:Mẫu được cung cấp.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ và giấy phép cư trú hợp lệ
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận thành tích học tập.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản:nếu có
