Học bổng Trung Quốc ngành “1+3” Chương trình Dự bị Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2605130001-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Chính sách Học bổng:
Học phí ban đầu: 14,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 8000 NDT/năm (4 năm)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Tiền đặt cọc: 2000 RMB / người (có thể được trừ vào học phí) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo trúng tuyển.
2-Ký túc xá:
Phòng ba người: 3,700 NDT/năm
Phòng đôi: 5,000 hoặc 8,400 NDT/năm
3-Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: 800 RMB
Phí khám sức khỏe: 300 RMB
Phí thị thực: 400 RMB
4-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
5-Những ứng viên được nhận vào chương trình này phải nộp điểm thi toán CSCA của mình trước tháng 12 năm 2026.
6-Chương trình này chấp nhận hồ sơ từ những sinh viên sẽ đủ 18 tuổi vào ngày 1 tháng 9 năm nay, và yêu cầu một lá thư bảo lãnh cho người chưa thành niên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Do số lượng ứng viên lớn, chương trình này hiện không mở cửa cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích đạo, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Học bạ cấp 3.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Chứng chỉ IELTS, TOEFL, Duolingo và các chứng chỉ tiếng Anh khác hoặc video tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh dài 3 phút (ứng viên có ngôn ngữ chính thức hoặc quốc tịch là người bản xứ tiếng Anh không cần cung cấp tài liệu này)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2605130001-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
