Học bổng Trung Quốc ngành Âm nhạc học (Sư phạm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2605080033-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
1.Học phí gốc: 22.000 NDT/năm
Học bổng của trường:
Loại A: 18.000 NDT/năm, học phí sau học bổng 4.000 NDT/năm
Loại B: 10.000 NDT/năm, học phí sau học bổng 12.000 NDT/năm
Loại C: 6.000 NDT/năm, học phí sau học bổng 18.000 NDT/năm
Lưu ý:
1. Những sinh viên được trao bất kỳ mức học bổng nào ở trên đều bắt buộc, khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ, phải thanh toán phí đăng ký 800 RMB, toàn bộ học phí, và phí ký túc xá cho năm đầu tiên. Chỉ sau khi hoàn tất thanh toán thì trường mới có thể sắp xếp nhập học chính thức và xử lý mẫu JW202;
2. Đánh giá học bổng dựa trên thành tích học tập trước đây của sinh viên, kết quả CSCA, và một đánh giá toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký:800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2.Phí ký túc xá:
Phòng ba người: 2,900 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 16 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Syria
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Những ứng viên đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh cần có khả năng tiếng Anh tốt. Những ứng viên có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải tiếng Anh cần cung cấp bằng chứng về kết quả TOEFL (>70)/ IELTS (>6)/ Duolingo (>105) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh khác.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi bắt buộc phải nộp giấy tờ chứng minh giám hộ, và người giám hộ phải có mặt khi nộp đơn xin giấy phép cư trú.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2605080033-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
