Học bổng Trung Quốc ngành Bệnh học và Sinh lý bệnh (Học thuật)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2603050149-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 40,000 NDT/năm học
1. Học bổng Hiệu trưởng:
Miễn học phí, trợ cấp hàng tháng 2,500 NDT
2. Học bổng Chính phủ cấp tỉnh: 90,000 NDT/năm
Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp hàng năm 45,200 NDT
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2. Phí KTX:
Phòng đôi: 4,800 NDT/người/năm học
3. Tiền đặt cọc: 3,000 NDT
Những ứng viên đáp ứng các tiêu chí tuyển sinh sơ bộ sẽ nhận được thư mời nhập học sơ bộ thông qua hệ thống trực tuyến. Sau khi xác nhận nhận được email, sinh viên phải thanh toán 3,000 NDT (không hoàn lại vì lý do cá nhân) làm tiền đặt cọc nhập học trong vòng hai tuần và tải bằng chứng thanh toán lên Hệ thống Dịch vụ Trực tuyến Sinh viên Quốc tế để đảm bảo hồ sơ của mình. Tiền đặt cọc nhập học sẽ được áp dụng cho phí đăng ký và phí KTX học kỳ đầu tiên sau khi sinh viên nhận phòng. Những người không thanh toán đúng hạn sẽ được coi là tự nguyện từ bỏ tư cách nhập học của mình.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình từ 80% trở lên Lưu ý: Đối với các khóa học thạc sĩ, điểm các môn Sinh học, Hóa học, Vật lý và Toán học là các môn chủ chốt để xét duyệt. Khuyến nghị điểm các môn này không dưới 80%. Đối với Ấn Độ, điểm trên 80%-85%; Đối với Bangladesh, điểm trên 90%; Đối với Châu Phi, điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Liên bang Myanmar, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 80% trở lên
Lưu ý: Đối với các khóa học thạc sĩ, điểm các môn Sinh học, Hóa học, Vật lý và Toán học là các môn chủ chốt để xét duyệt. Khuyến nghị điểm các môn này không dưới 80%.
Đối với Ấn Độ, điểm trên 80%-85%;
Đối với Bangladesh, điểm trên 90%;
Đối với Châu Phi, điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu: Ảnh thẻ điện tử màu cỡ 2 inch, không đội mũ, nền trắng, không viền. Kích thước không nhỏ hơn 320*240 pixel, dung lượng 100-200KB và định dạng JPG.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực ít nhất 18 tháng
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Các phiên bản không phải tiếng Trung và không phải tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Các phiên bản không phải tiếng Trung và không phải tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Những ứng viên có tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh được miễn chứng chỉ năng lực tiếng Anh. Những ứng viên có tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức không phải là tiếng Anh phải có chứng chỉ IELTS học thuật (không dưới 6.0, và không có kỹ năng nào dưới 5.5), hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác, hoặc giấy xác nhận đã học hoàn toàn bằng tiếng Anh ở cấp học trước đó.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Bao gồm bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh, cũng như giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng không dưới 50.000 NDT hoặc ngoại tệ tương đương. (Đối với các phiên bản không phải tiếng Trung và không phải tiếng Anh, phải đính kèm giấy chứng nhận kinh doanh. Bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh của giấy chứng nhận, có giá trị trong sáu tháng
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Sơ yếu lý lịch cá nhân, bao gồm tình hình học tập chuyên ngành, sự hiểu biết về ngành học ứng tuyển, kế hoạch học tập, v.v. (Đối với những người đã tốt nghiệp và không phải là sinh viên đang học năm cuối, cần cung cấp mô tả chi tiết về kinh nghiệm của họ kể từ khi tốt nghiệp và các tài liệu hỗ trợ liên quan, chẳng hạn như giấy chứng nhận công tác, chứng chỉ hành nghề y, v.v.). Thông tin về học vấn và kinh nghiệm làm việc phải được điền đầy đủ và trung thực từ cấp trung học phổ thông cho đến hiện tại.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ các chuyên gia hoặc học giả có chức danh phó giáo sư (hoặc chức danh tương đương) trở lên được yêu cầu. Thời hạn hiệu lực của thư giới thiệu là hai năm. Ứng viên ứng tuyển chương trình tiến sĩ được yêu cầu nộp thư giới thiệu từ người hướng dẫn thạc sĩ của mình, trong đó cần ghi rõ chức danh và thông tin liên hệ hợp lệ của người giới thiệu
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn: Ứng viên có thể tự mình liên hệ với giảng viên hướng dẫn mong muốn để lựa chọn lẫn nhau trước khi đăng ký, hoặc liên hệ với giảng viên hướng dẫn thông qua trường sau khi đăng ký thành công trong hệ thống của trường. Thư chấp thuận không được coi là chứng nhận nhập học chính thức dành cho sinh viên quốc tế. Ứng viên có thể nộp tài liệu thư chấp thuận này vào hệ thống như một tài liệu bổ trợ cho hồ sơ đăng ký của mình.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi và trên 16 tuổi phải nộp thư xác nhận của phụ huynh và thư ủy quyền cho người giám hộ hợp pháp tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Trang visa/giấy phép cư trú hiện tại (sinh viên hiện đang ở Trung Quốc phải cung cấp)
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 手写签名 / Chữ ký tay:
- ✔ 其他 / Khác: 1. Các tài liệu hỗ trợ khác (nếu có), chẳng hạn như chứng chỉ thành tích xuất sắc, v.v. 2. Vui lòng cung cấp số wechat của bạn trong thông tin liên hệ cá nhân để phỏng vấn
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2603050149-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
