THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- C-Dược học
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Trùng Khánh, Trùng Khánh
- Hạn nộp hồ sơ
- 15 tháng 2 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 22000RMB/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường. Trợ cấp: 3000RMB/tháng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký:500 RMB(không hoàn lại)cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Ký túc xá có phòng tắm riêng và điều hòa không khí:
Phòng bốn người: 6,000 RMB/năm/người
Phòng đôi: 9,000 RMB/năm/người
Phòng đơn: 12,000 RMB/năm/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: GPA tích lũy phải từ 3.3 trở lên trên thang điểm 4.0. Điểm trung bình có trọng số là 83 trở lên trên thang điểm 100.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bảng điểm học tập (từ chương trình đại học trở đi). Cần cung cấp bản sao bảng điểm học tập từ học kỳ đầu tiên đến học kỳ cuối cùng của các chương trình đại học, thạc sĩ (nếu có) và tiến sĩ (nếu có). Các bảng điểm này phải được cấp và đóng dấu bởi phòng đào tạo, phòng sau đại học hoặc phòng quản lý sinh viên của trường đại học đã theo học.
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Những người sắp tốt nghiệp phải nộp bằng chứng chính thức về tình trạng sinh viên của trường hiện tại. Nếu người nộp đơn sắp tốt nghiệp hoặc đã có việc làm, phải nộp đồng thời giấy chứng nhận trước khi tốt nghiệp do trường cấp hoặc giấy chứng nhận việc làm do đơn vị sử dụng lao động cấp;
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSKLEVEL5 180 trở lên.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Đề xuất kế hoạch học tập (tập trung vào việc xem xét tài liệu). Một kế hoạch học tập (từ 1000 từ trở lên) bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần được nộp. Kế hoạch học tập cần có chữ ký của người hướng dẫn là người Trung Quốc.
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Hai thư giới thiệu (chỉ viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) từ giáo sư hoặc phó giáo sư phải được nộp. Một trong các thư phải là từ giáo sư hướng dẫn tại Đại học Tây Nam (Southwest University). Cần có chữ ký của người giới thiệu và kèm theo đơn vị công tác, thông tin liên hệ và con dấu chính thức của đơn vị.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:Bài báo khoa học đã xuất bản, bằng sáng chế hoặc các kết quả nghiên cứu khác (nếu có, vui lòng cung cấp)
