Học bổng Trung Quốc ngành C-Kinh tế học Ứng dụng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2511040010-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
1.Học phí gốc: 30000 NDT/năm.
Học phí sau học bổng:0 NDT/năm.
2.Phí KTX phòng đôi gốc:51 NDT/ngày/người.
Phí KTX phòng đôi sau học bổng:0NDT/ngày/người.
3.Trợ cấp hàng tháng:3000NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 NDT (sẽ được thanh toán sau khi nhập học).
2.Nhà trường có nguồn nhà ở không đủ và không cung cấp phòng đơn. Có thể ở KTX ngoài trường, nhưng cần có bằng chứng về chỗ ở ngoài trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 90%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cửa cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria,Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Ethiopia,Cộng hòa Angola,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Benin,Cộng hòa Liberia,Đại Cộng hòa Nhân dân Xã hội chủ nghĩa Ả Rập Libya,Cộng hòa Rwanda,Cộng hòa Madagascar,Cộng hòa Malawi,Cộng hòa Mali,Cộng hòa Mauritius,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Mozambique,Cộng hòa Ấn Độ,Cộng hòa Namibia,Cộng hòa Nam Phi,Cộng hòa Niger,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Vương quốc Hashemite Jordan,Cộng hòa Zambia,Cộng hòa Zaire,Cộng hòa Sierra Leone,Cộng hòa Chad,Cộng hòa Senegal,Cộng hòa Seychelles,Cộng hòa Dân chủ Sao Tome và Principe,Cộng hòa Trung Phi,Saint Helena,Vương quốc Swaziland,Cộng hòa Sudan,Cộng hòa Somali,Cộng hòa Tajikistan,Cộng hòa Thống nhất Tanzania,Cộng hòa Tunisia,Turkmenistan,Cộng hòa Uganda,Ukraine,Cộng hòa Uzbekistan,Tây Sahara,Cộng hòa Hồi giáo Mauritania,Cộng hòa Botswana,Burkina Faso,Cộng hòa Burundi,Cộng hòa Guinea Xích Đạo,Cộng hòa Togo,Nhà nước Eritrea,Cộng hòa Cabo Verde,Cộng hòa Gambia,Cộng hòa Congo,Cộng hòa Kazakhstan,Cộng hòa Djibouti,Cộng hòa Kyrgyzstan,Cộng hòa Guinea,Cộng hòa Guinea-Bissau,Cộng hòa Ghana,Cộng hòa Gabon,Cộng hòa Zimbabwe,Cộng hòa Cameroon,Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros,Cộng hòa Côte d'Ivoire,Cộng hòa Kenya,Vương quốc Lesotho,Mali,Cộng hòa Dân chủ Congo,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc hay không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên hay không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 90%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 护照空白页 / Trang hộ chiếu trống:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Kỳ thi Trình độ Hán ngữ cấp 5
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Trên 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2511040010-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
