Học bổng Trung Quốc ngành C-Nha khoa Lâm sàng (Cấy ghép Nha khoa)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2602100017-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Chính sách học bổng:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp: 3500 NDT/tháng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn đăng ký.
2-KTX:
Phòng tiêu chuẩn (Giường đôi): 60 NDT/ngày
Phòng đơn: 120 NDT/ngày
Lưu ý: Máy lạnh, nội thất, Wi-Fi miễn phí, phòng giặt chung, truy cập internet băng thông rộng, v.v.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Nếu thời hạn hiệu lực của hộ chiếu hiện tại của ứng viên không đáp ứng yêu cầu (có nghĩa là hộ chiếu hết hạn trước tháng 9 năm 2024), vui lòng xin cấp hộ chiếu mới trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập bậc đại học và sau đại học (được trường đại học niêm phong)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp/chứng nhận trình độ đại học và bằng tốt nghiệp/chứng nhận trình độ sau đại học hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp (có dấu xác nhận của trường đại học); thí sinh nộp hồ sơ bằng giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp phải ghi rõ ngày tốt nghiệp
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK Cấp độ 4 (180 điểm trở lên) hoặc các chứng chỉ tương đương khác về trình độ tiếng Trung (phải được trường chúng tôi xác minh và chấp thuận). Ngoài ra, các ứng viên có bằng cấp cao nhất được giảng dạy bằng tiếng Trung có thể được miễn nộp chứng chỉ HSK, nhưng phải cung cấp bằng chứng về ngôn ngữ giảng dạy.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất $5.000
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có hơn 1.000 ký tự hoặc từ; đề cương luận án của nghiên cứu sinh tiến sĩ phải được ký bởi giáo sư hướng dẫn người Trung Quốc của người nộp đơn.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu (chỉ được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) từ các giáo sư hoặc phó giáo sư phải được nộp. Những thư này cần mô tả mục tiêu học tập của ứng viên tại Trung Quốc, năng lực toàn diện và đánh giá về sự phát triển trong tương lai, cũng như sự hợp tác giữa các cán bộ hướng dẫn hoặc việc trao đổi giữa các trường đại học trong và ngoài Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: 1.Hồ sơ nhập học sơ bộ. 2.Nội dung và tóm tắt của các bài báo học thuật (không bắt buộc).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2602100017-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
