Đại học Y học Trung Quốc Chiết Giang (Zhejiang Chinese Medical University)
ĐÃ KẾT THÚC

Du học Y học Lâm sàng

Đại học Y học Trung Quốc Chiết Giang (Zhejiang Chinese Medical University) ID: SBC2603300078-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Y học
Chuyên ngành
Y học Lâm sàng
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
5 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Hàng Châu, Chiết Giang
Hạn nộp hồ sơ
20 tháng 6 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ (digital pre-admission).
2.Phí KTX trong khuôn viên trường:
Khoảng 2.700 NDT mỗi năm học (phòng bốn người)
Khoảng 5.400 NDT mỗi năm học (phòng đôi)
(Phí KTX cho cơ sở mới chưa được công bố; mức phí thực tế được công bố sẽ được áp dụng)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 70%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi: 18 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 70%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4;180 điểm.
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:
  • ✔
    其他 / Khác:
    Giấy xác nhận việc làm.

BIỂU PHÍ

Học phí 25000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 5400.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 2700.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 660.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 600.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 3000NDT
Phí ghi danh: 500NDT

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBC2603300078-VI.