Học bổng Trung Quốc ngành C - Quan hệ Quốc tế và Chính sách Công
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2512090129-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (2 năm)
1-Học phí gốc:35000NDT/năm.
2-Học bổng Chính phủ Trung Quốc:
Miễn học phí và chỗ ở, trợ cấp hàng tháng 3000NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký trường: 600 NDT (thanh toán sau khi được chấp nhận nhập học, miễn cho người nhận học bổng Chính phủ Trung Quốc).
2-Tùy thuộc vào loại phòng và cơ sở, giá dao động từ 1000 đến 3000 NDT mỗi người.
3-Sinh viên không được phép sống ngoài khuôn viên trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải có giá trị đến sau tháng 9 năm 2026
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Cần cung cấp các điểm số ngôn ngữ hợp lệ như IELTS 6.0, TOEFL 80 và DUOLINGGUO 105.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập tiếng Trung/Anh (hơn 1000 từ) cần được nộp
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Gửi thư giới thiệu từ hai giáo sư hoặc phó giáo sư
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2512090129-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
