Du học Chính sách công tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SMC2603090128-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Quản lý
Chuyên ngành: Chính sách công
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Vũ Hán, Hồ Bắc
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (2 năm)

Học phí gốc: 30,000 NDT/năm
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất được chia thành Hạng B và C, cụ thể như sau:
Hạng B: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT
Hạng C: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng bốn người trong khuôn viên trường
Lưu ý:
1. Học bổng sinh viên năm nhất chỉ chi trả các chi phí liên quan cho người nhận học bổng trong năm học đầu tiên tại Trung Quốc. Từ năm thứ hai trở đi, sinh viên có thể nộp đơn xin học bổng trong trường dựa trên thành tích học tập, hành vi tại Trung Quốc, tham gia các hoạt động học thuật và văn hóa (sinh viên kéo dài thời gian học không đủ điều kiện). Đối với những ứng viên được đánh giá Xuất sắc, Khá, Đạt hoặc Trượt trong đánh giá học bổng hàng năm, học bổng năm thứ hai sẽ được điều chỉnh tương ứng;
2. Tiêu chuẩn cấp quỹ học bổng trong trường (chỉ cấp quỹ cho năm học hiện tại) được chia thành Hạng A, B, C và D, cụ thể như sau:
Hạng A: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 2,500 NDT
Hạng B: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT
Hạng C: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng bốn người trong khuôn viên trường
Hạng D: Miễn học phí & phí bảo hiểm

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số. Sau khi nhận được email thông báo nhập học chính thức, ứng viên nhận học bổng phải nộp phí đăng ký 500 NDT thông qua hệ thống tài chính của trường trong vòng 7 ngày làm việc. Không chấp nhận thanh toán trễ hạn. Nếu phí đăng ký không được nộp đúng hạn, điều đó sẽ được coi là tự động rút hồ sơ.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình trong thời gian học trước đại học phải trên 3.0 (bao gồm cả 3.0).

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trung bình trong thời gian học trước đại học phải trên 3.0 (bao gồm cả 3.0).

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu phải sau ngày 1 tháng 3 năm 2027. Đương đơn được yêu cầu nộp bản quét màu rõ nét và đầy đủ, bao gồm trang thông tin và trang ngay trước đó.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 5 trở lên.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Nội dung cần bao gồm thông tin cá nhân cơ bản trong hồ sơ ứng tuyển, bài luận cá nhân, các thành tựu nghiên cứu hiện có, mục tiêu nghiên cứu và kế hoạch học tập cụ thể (dài hơn 1.000 từ), cũng như kế hoạch sau tốt nghiệp. Nội dung chỉ có thể được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Nội dung bao gồm: (1) Giới thiệu bản thân; (2) Hiểu biết về Trung Quốc; (3) Kế hoạch học tập tại Trung Quốc. Định dạng: AVI, mov, mp4 đều được chấp nhận. Ngôn ngữ nên dựa trên ngôn ngữ giảng dạy của ngành học đã đăng ký. Kích thước nên trong vòng 50M và thời lượng không quá 180 giây.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 20000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 1350.00NDT/tháng
Phí KTX - Phòng đôi 750.00NDT/tháng
Phí KTX-Phòng 4 người 400.00NDT/tháng
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SMC2603090128-VI.

0939.93.23.83
Zalo