Học bổng Trung Quốc ngành Tiếp thị

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BAE2603310044-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
5,300NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Quản lý
Chuyên ngành: Tiếp thị
Hệ đào tạo: Cao đẳng
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Nam Kinh, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ: 29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (3 năm)

1.Học phí gốc: 5,300 NDT/năm
Học bổng:
Hạng Nhất: 6,500 NDT, miễn học phí sau học bổng, trợ cấp hàng năm 1,200 NDT
Hạng Nhì: 5,300 NDT, miễn học phí sau học bổng
Lưu ý: Học bổng có giá trị trong ba năm, nhưng sinh viên được yêu cầu đóng học phí, phí KTX và các khoản phí cần thiết khác. Số tiền học bổng được giải ngân thành hai đợt: 50% vào cuối học kỳ thứ nhất và 50% vào cuối học kỳ thứ hai mỗi năm (tùy thuộc vào đánh giá chuyên cần).

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí KTX:
Phòng 8 người
: 1500 NDT/năm
2.Chủ yếu tiếp nhận: công dân các quốc gia Trung Á như Uzbekistan và Kazakhstan, và các quốc gia Đông Nam Á

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 17-23

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 17 đến 23
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel, Ukraina, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Trong vòng 6 tháng
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: chứng chỉ tiếng Anh, ví dụ như TOEFL, IELTS
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Một thư giới thiệu từ giáo viên của trường sau đại học (để xin học bổng)
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 5300.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX (Phòng sáu giường) 1500.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 600.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 50.00NDT/tháng
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BAE2603310044-VI.

0939.93.23.83
Zalo