Học bổng Trung Quốc ngành Chương trình Dự bị Đại học - Khoa học và Kỹ thuật(một năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2511110003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 30,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng:15,000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán
sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Phí KTX
Cơ sở Chu Hải (Zhuhai) :
Phòng đôi: 900/NDT/tháng
Phòng bốn người: 500/NDT/tháng.
3-Cơ sở của dự án này nằm tại
Cơ sở Chu Hải (Zhuhai)
4-Học phí cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ. Khi trường nhận được phiếu thanh toán, trường sẽ cấp tài liệu nhập học chính thức.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi trình độ Hán ngữ cấp 3
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Không dưới 5000 USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Mẫu được cung cấp
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2511110003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
