Du học Chương trình Dự bị (hướng Dược) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNE2605230003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0,5 năm)
Học phí gốc Chương trình Dự bị: 10000 RMB/học kỳ
Chính sách Học bổng:
Học phí sau học bổng 5000 RMB/học kỳ
Lưu ý:
1. Chương trình học của khóa dự bị: Toán học, Vật lý, Hóa học, Tiếng Trung giao tiếp và Tiếng Anh, được thiết kế để hỗ trợ chương trình CSCA;
2. Sinh viên hoàn thành thành công chương trình dự bị và tiếp tục học lên chương trình cử nhân của trường sẽ nhận được học bổng 5.000 RMB cho giai đoạn dự bị. Sinh viên không tiếp tục học lên chương trình cử nhân của trường sẽ không nhận được học bổng này.
Chính sách Học phí và Học bổng Chương trình Cử nhân:
Học phí gốc: 22,000 RMB/năm;
Học bổng (Được cấp khi nhập học cho năm 1-4,thanh toán sau khi đóng học phí): Học phí sau học bổng 11,000 RMB/năm .
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thông báo nhập học.
2.Học phí: 5000 RMB cần được thanh toán sau khi nhận được thông báo nhập học.
3.Phí ký túc xá(Phòng ba người): 1,000 RMB/học kỳ (phòng tắm chung).
4.Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia
phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
5.Chương trình Dự bị: Toán, Vật lý, Hóa học, Tiếng Trung giao tiếp hàng ngày và Tiếng Anh; chuẩn bị cho kỳ thi CSCA;
6 Chính sách Học phí và Học bổng cho Chương trình Đại học MBBS:
6.1 Học phí gốc: 22,000 RMB/năm;
6.2 Học bổng (Năm 1–4; được trao khi nhập học; thanh toán sau khi học phí đến hạn): 11,000 RMB; học phí sau học bổng là 11,000 RMB/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 65%. Điểm trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.
Điểm số trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất $5.000
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNE2605230003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
