Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung (1 Học kỳ)

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ANC2604300005-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/học kỳ
7,800NDT/học kỳ

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Tiếng Trung
Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung (1 Học kỳ)
Hệ đào tạo: Không cấp bằng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 1 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Thiên Tân, Thiên Tân
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (0,5 năm)

1. Học bổng Chính phủ Thành phố
Hạng Nhất: Miễn học phí và ký túc xá, kèm trợ cấp hàng tháng 1.400 RMB
Hạng Nhì: Miễn học phí

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí ký túc xá: 50 RMB mỗi người mỗi ngày (tính phí hàng ngày)
Khoảng 6.000 RMB mỗi người mỗi học kỳ (dựa trên 4 tháng)
Khoảng 15.000 RMB mỗi người mỗi năm (dựa trên 10 tháng)
Phòng suite dành cho hai hoặc bốn người (phòng khách chung, phòng ngủ riêng, phòng tắm riêng)
Ký túc xá được trang bị phòng giặt chung, khu vực hâm nóng đồ ăn, phòng ủi quần áo, máy bán hàng tự động và các tiện nghi khác

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài và kết quả xét nghiệm máu
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Phiếu lý lịch tư pháp phải được cấp bởi cơ quan công an địa phương của người nộp đơn, thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn đăng ký.
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Điểm HSK 3 đạt 180 trở lên hoặc chứng chỉ khác tương đương và có điểm thi HSKK.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Các ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp văn bản ủy quyền có chứng thực, được ký bởi người giám hộ hợp pháp được ủy thác của họ tại Trung Quốc.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 7800.00NDT/học kỳ
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/học kỳ
Phí ký túc xá - Phòng đôi 50.00NDT/ngày
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/học kỳ
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 600.00NDT/năm
Các khoản phí khác 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ANC2604300005-VI.

0939.93.23.83
Zalo