Du học Chương trình Ngôn ngữ Trung Quốc tiêu chuẩn (Một năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2603300095-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (phải nộp tại thời điểm nộp hồ sơ).
2-Phí KTX:
Cơ sở Phổ Đà (Putuo) Tòa nhà 1:
Phòng đôi Tiết kiệm: 40 NDT/giường/ngày.
Lưu ý:
(1)Tiện ích công cộng: phòng tắm chung, nhà bếp (có tủ lạnh), phòng giặt là,
v.v.
(2)Tiện ích trong phòng: internet băng thông rộng miễn phí, điều hòa không khí, 2 bàn học, 2 giường, 2 tủ quần áo.
Cơ sở Phổ Đà (Putuo) Tòa nhà 2:
Phòng đôi Tiết kiệm (phòng tắm chung): 40 NDT/giường/ngày.
Phòng đôi Tiêu chuẩn (phòng tắm riêng): 60 NDT/giường/ngày.
Lưu ý:
(1)Tiện ích công cộng: phòng tắm chung, nhà bếp (có tủ lạnh), phòng giặt là, v.v.
(2)Tiện ích trong phòng: internet băng thông rộng, điều hòa không khí, bàn học, giường (rộng 1.35m * dài 2m), tủ quần áo.
Cơ sở Phổ Đà (Putuo) Trung tâm Tòa nhà 25:
Phòng đôi Tiết kiệm (phòng tắm chung): 50 NDT/giường/ngày.
Phòng đôi Tiêu chuẩn (phòng tắm riêng): 70 NDT/giường/ngày
Lưu ý:
(1) Tiện ích công cộng: phòng tắm chung, nhà bếp (có tủ lạnh), phòng giặt là, phòng tự học, v.v. Tiện ích trong phòng: internet băng thông rộng, điều hòa không khí, bàn học, giường (giường đôi tiêu chuẩn: rộng 0.9m * dài 2m; giường đôi tiết kiệm: rộng 1m * dài 2m), tủ quần áo.
3-Việc thanh toán học phí phải hoàn tất trước ngày 10 tháng 8 năm 2026. Khi chuyển tiền, vui lòng ghi rõ học phí và tên trên hộ chiếu của bạn.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-55
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 55
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bao gồm trang thông tin cá nhân và tất cả các trang thị thực Trung Quốc
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung; 100-220 từ
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2603300095-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
