Học bổng Trung Quốc ngành Công nghệ Kỹ thuật Dược phẩm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2512080037-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí ban đầu: 15,000 NDT/ năm
Chính sách học bổng:
Học phí và phí KTX được miễn, đồng thời được trợ cấp hàng tháng 500 NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 300 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Phí KTX:
Phòng bốn người: 1,200 NDT/ năm
3-Phí giáo trình: 700 NDT/ năm
4-Phí bảo hiểm: 800 NDT/ năm
5-Phí giấy phép cư trú: 400 NDT/ năm
6-Tiền đặt cọc của trường: 200 NDT / người (được thanh toán khi đến trường)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại chấp nhận của sinh viên: Ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK Cấp độ 4
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2512080037-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
