THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Công nghệ Truyền thông Kỹ thuật số
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nam Ninh, Quảng Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- Tháng 7 10,2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 12.000 RMB/năm
Học bổng:
Hạng nhất: Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường
Hạng nhì: Miễn phí ký túc xá trong khuôn viên trường và học phí sau học bổng 3.500 RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
2-Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: 800 RMB/năm
Giấy phép cư trú: 400 RMB/năm
Phí khám sức khỏe: Khoảng 300 RMB
Phí sách giáo khoa: Sách giáo khoa được mua dựa trên chuyên ngành của bạn; 300–450 RMB/học kỳ
Chi phí sinh hoạt: 900–1.400 RMB/tháng (đối với hầu hết sinh viên)
Để xác nhận nhập học, bạn phải thanh toán phí bảo hiểm trước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Liên bang Myanmar, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Vương quốc Thái Lan, Brunei Darussalam, Cộng hòa Singapore, Đông Timor, Cộng hòa Philippines, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
