THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Y học
- Chuyên ngành
- Điều dưỡng
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Hàng Châu, Chiết Giang
- Hạn nộp hồ sơ
- 19 tháng 6 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (5 năm)
1.Học phí: 20,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 12,500 NDT/năm (năm thứ nhất), có thể xin học bổng từ năm thứ hai trở đi, với số tiền tối đa là 20,000 NDT/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ (digital pre-admission).
2.Phí KTX trong khuôn viên trường:
Khoảng 2.700 NDT mỗi năm học (phòng bốn người)
Khoảng 5.400 NDT mỗi năm học (phòng đôi)
(Phí KTX cho cơ sở mới chưa được công bố; mức phí thực tế được công bố sẽ được áp dụng)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Bằng chứng TOEFL 86/IELTS 6.0 /Duolingo 110 hoặc Chứng chỉ giảng dạy bằng tiếng Anh.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:Giấy xác nhận việc làm.
