Học bổng Trung Quốc ngành Điều dưỡng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DME2603030096-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 50,000 NDT/năm
Học bổng: 6000 NDT/người
Lưu ý: Học bổng này là khoản trợ cấp một lần và sẽ được cấp phát khi sinh viên mới đến trường và hoàn tất thủ tục đăng ký trong học kỳ đầu tiên. Sinh viên mới được yêu cầu thanh toán toàn bộ học phí năm đầu tiên trước hoặc trong quá trình đăng ký tại trường của chúng tôi. Nếu không, họ sẽ không được đăng ký nhập học.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học: 800 NDT/ 111 USD (được thanh toán trực tuyến trong vòng 7 ngày sau khi hồ sơ được xem xét sơ bộ thành công, và phí sẽ không được hoàn lại)
2-Phí KTX: Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 1: 4 phòng và 1 sảnh, phòng đơn 13000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 2: Phòng đơn 14000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 3: Phòng đơn (không ban công) 14000 NDT/năm; Phòng đơn (có ban công) 16000 NDT/năm; Căn hộ lớn (có ban công) 28000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 4: hai phòng và một sảnh. Mỗi phòng đơn có giá 13000 NDT/năm. Tòa nhà Phong Viên (Fengyuan) 7: Căn hộ lớn, hai phòng ngủ, một phòng khách, một phòng tắm và một nhà bếp, 30000 NDT/năm; Căn hộ nhỏ, một phòng ngủ, một phòng khách và một phòng tắm, 28000 NDT/năm. Tòa nhà Khoa Y (Medical Department) 8: Phòng đôi 9500 NDT/năm. Tòa nhà Khoa Y (Medical Department) 10: Phòng đôi 9600 NDT/năm
Lưu ý:
1. Phí điện do sinh viên tự thanh toán. Khoản thanh toán sẽ được thực hiện theo mức sử dụng kể từ ngày nhận phòng, với mức giá 0.60 nhân dân tệ mỗi kilowatt-giờ.
2. Sinh viên nhận học bổng phải ở trong tòa nhà được chỉ định. Nếu họ chọn phòng riêng, họ sẽ được đối xử như sinh viên không nhận học bổng.
3. KTX sinh viên không tiếp nhận thành viên gia đình.
4. Sinh viên được yêu cầu tự mang theo bộ đồ giường của mình.
3-Tân sinh viên phải đóng đủ học phí năm đầu tiên trước hoặc tại thời điểm đăng ký, nếu không sẽ không được đăng ký nhập học.
4-Các chuyên ngành Y khoa và liên quan yêu cầu HSK cấp 4 và điểm TOEFL 85, với TOEFL ESSENTIALS ở trình độ B2 và điểm IELTS 6.5. Những ứng viên có ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Anh hoặc có nền giáo dục trước đây được giảng dạy bằng tiếng Anh, sau khi trường chúng tôi xác minh, có thể được miễn cung cấp bằng chứng về trình độ tiếng Anh.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Yêu cầu điểm trung bình (GPA) từ 3.0 trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: Yêu cầu điểm trung bình (GPA) từ 3.0 trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải còn hiệu lực đến sau tháng 12 năm 2026.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK Cấp độ 4
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Trình độ tiếng Anh cần đạt TOEFL 85, TOEFL Essential B2 hoặc IELTS 6.5.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận năng lực tài chính cá nhân hoặc giấy bảo lãnh tài chính (tối thiểu 5.000 USD)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch nghiên cứu (Hơn 800 từ)
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Cần có hai thư giới thiệu, trong đó một thư từ giáo sư hoặc phó giáo sư (một trong số đó nên là người hướng dẫn nội bộ của trường đại học).
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DME2603030096-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
