Du học Y học Lâm sàng tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2602280027-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)
Học phí: 18000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
1-Học bổng Tỉnh: 15000 NDT/năm (được cấp vào năm học thứ hai, chiếm 2%)
2-Học bổng Thành tích Học tập Xuất sắc: 500-2000 NDT/năm (năm thứ hai đủ điều kiện xét tuyển)
Hạng nhất 2000 NDT, chiếm 2%
Hạng nhì 1200 NDT, chiếm 4%
Hạng ba 800 NDT, chiếm 6%
Học bổng Đặc biệt 500 NDT, chiếm 3%
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX:
Phòng đôi: 3000 NDT/người/năm;
Phòng ba: 2000 NDT/người /năm;
Lưu ý: Phí nước và điện không được bao gồm.
2-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm
3-Phí Giấy phép Cư trú: 800 NDT/ năm
4-Khám sức khỏe: 300 NDT/người
5-Chính sách Học bổng:
Học bổng Tỉnh: 15.000 NDT/ năm (Đủ điều kiện xét tuyển vào năm học thứ hai, chiếm 2%)
Học bổng Thành tích Học tập Xuất sắc: 500 – 2.000 NDT/ năm (Đủ điều kiện xét tuyển vào năm thứ hai)
Giải Nhất: 2.000 NDT, chiếm 2%
Giải Nhì: 1.200 NDT, chiếm 4%
Giải Ba: 800 NDT, chiếm 6%
Học bổng Đặc biệt: 500 NDT, chiếm 3%
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 16 đến 25 tuổi
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 4 trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video giới thiệu bản thân, trong vòng 1 phút
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2602280027-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
