ĐẠI HỌC NGHỀ VÀ KỸ THUẬT NAM NINH

Du học Dự án Trang trí Xây dựng

ĐẠI HỌC NGHỀ VÀ KỸ THUẬT NAM NINH ID: SBC2606220007-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Dự án Trang trí Xây dựng
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Nam Ninh, Quảng Tây
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 19 tháng 7 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Học phí: 10.000 RMB/năm 

Học bổng Khuyến khích học tập và Xuất sắc:

Tiêu chí lựa chọn: Sinh viên đã học tại trường hơn một năm.

Các hạng mục giải thưởng:

Giải thưởng Học tập Xuất sắc: 800 - 1.500 RMB

Giải thưởng Lớp trưởng Xuất sắc: 800 - 1.200 RMB

Giải thưởng Tham gia Tích cực Xuất sắc: 800 - 1.000 RMB

Học bổng Tiến bộ: 800 - 1.000 RMB

(Nếu vượt qua cấp độ HSK 5/6, v.v.) 

Thời gian đánh giá: Cuối mỗi năm học.

2-Phí ký túc xá:
 4.000 RMB/năm (Phòng đôi)

2.000 RMB/năm (Phòng bốn)

Trong trường hợp ký túc xá đã đầy, có thể đăng ký ở ngoài trường.

Lưu ý: Không phỏng vấn. Những ứng viên có trình độ tiếng Trung không đạt HSK 4 với số điểm từ 180 trở lên phải học tiếng Trung tại trường của chúng tôi.


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ấn Độ, Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    HSK 4≥180
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Hơn 5000 đô la
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
    Mẫu được cung cấp
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
    Khoảng 2 phút
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 10000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4000.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBC2606220007-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber