Học bổng Trung Quốc ngành Giáo dục Quốc tế Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2512240147-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
1-Học phí gốc: 15400 NDT/năm (chưa bao gồm phí sách giáo khoa).
2-Chính sách học bổng
Giải nhất: Miễn học phí và phí bảo hiểm, và tài trợ chi phí sinh hoạt trong 10 tháng (bậc đại học: 1400 NDT/tháng).
Giải nhì: Miễn học phí.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (sinh viên sẽ thanh toán sau khi vượt qua bài kiểm tra viết và phỏng vấn).
2-Phí KTX: 50 NDT/ngày cho phòng đôi (không yêu cầu đặt trước khi nhận phòng).
3-Sinh viên phải ở trong khuôn viên trường trong suốt thời gian học.
4-Tiện nghi phòng:
phòng ngủ, phòng tắm, điều hòa trung tâm, truy cập internet miễn
phí, điện thoại, bàn học, ghế, tủ quần áo, vòi sen, cung cấp nước nóng
cả ngày.
5-Tiện ích công cộng: nhà bếp, phòng giặt là, sảnh tầng một (WiFi miễn phí).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (số tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algérie,Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Ethiopia,Cộng hòa Angola,Cộng hòa Benin,Cộng hòa Liberia,Đại Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân,Cộng hòa Rwanda,Cộng hòa Madagascar,Cộng hòa Malawi,Cộng hòa Mali,Cộng hòa Mauritius,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Mozambique,Cộng hòa Namibia,Cộng hòa Nam Phi,Cộng hòa Niger,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Cộng hòa Zambia,Cộng hòa Zaire,Cộng hòa Sierra Leone,Cộng hòa Chad,Cộng hòa Senegal,Cộng hòa Seychelles,Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe,Cộng hòa Trung Phi,Saint Helena,Vương quốc Swaziland,Cộng hòa Sudan,Cộng hòa Somalia,Cộng hòa Thống nhất Tanzania,Cộng hòa Tunisia,Cộng hòa Uganda,Tây Sahara,Cộng hòa Hồi giáo Mauritania,Cộng hòa Botswana,Burkina Faso,Cộng hòa Burundi,Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên,Cộng hòa Guinea Xích Đạo,Cộng hòa Togo,Nhà nước Eritrea,Cộng hòa Cabo Verde,Cộng hòa Gambia,Cộng hòa Congo,Cộng hòa Djibouti,Cộng hòa Guinea,Cộng hòa Guinea-Bissau,Cộng hòa Ghana,Cộng hòa Gabon,Cộng hòa Zimbabwe,Cộng hòa Cameroon,Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros,Cộng hòa Bờ Biển Ngà,Cộng hòa Kenya,Vương quốc Lesotho,Mali,Cộng hòa Dân chủ Congo,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: HSK 4 đạt từ 180 điểm trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: trên 40000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Bài kiểm tra năng lực học thuật Trung Quốc (CSCA): Bài thi CSCA: Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2512240147-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
