THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Hóa học
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 2.5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Chương trình Song hạng Nhất, Dự án 211, Đại học CSC
- Vị trí
- Nam Kinh, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 5, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (1 năm)
Học phí gốc: 33.600 RMB mỗi năm
Học phí sau học bổng: 0 RMB/năm (chỉ áp dụng cho năm đầu tiên)
Lưu ý:
1-Học bổng sẽ dựa trên lý lịch, kinh nghiệm, kết quả học tập và kết quả thi/phỏng vấn của bạn tại thời điểm nhận thư mời nhập học.
2-Học bổng là các giải thưởng có giá trị trong một năm. Từ năm thứ 2 trở đi, tất cả sinh viên có thể cạnh tranh học bổng (lên đến 20000 RMB) dựa trên điểm trung bình tích lũy (GPA) hàng năm và đánh giá toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí ký túc xá:
Tòa nhà mới:
Phòng đơn (phòng lớn): 14,000 RMB mỗi năm
Phòng đôi (phòng lớn): 7,000 RMB mỗi năm
Tòa nhà cũ:
Phòng đơn (phòng nhỏ): 8,000 RMB mỗi năm
Phòng đôi (phòng nhỏ): 4,000 RMB mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Bản gốc hoặc bằng tốt nghiệp cao nhất đã công chứng.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài kèm theo báo cáo xét nghiệm máu (được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất)
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:IELTS: 6.0 trở lên, TOEFL: 70 trở lên; Chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Tối thiểu $2500 USD
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Giới thiệu tóm tắt về lý lịch, sở thích, mục tiêu nghề nghiệp, các lĩnh vực nghiên cứu và kế hoạch nghiên cứu của bạn (tối thiểu 3000 từ)
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Nộp hai thư giới thiệu do phó giáo sư hoặc giáo sư ký, trong đó đánh giá toàn diện và khách quan về tình hình cá nhân, quá trình học tập và các hoạt động thực tiễn của ứng viên.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
