Học bổng Trung Quốc ngành Kế toán
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2603180006-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 14,000 NDT/ năm
Chính sách học bổng: Được cấp dựa trên điểm trung bình (GPA), và học bổng sẽ được phát trong vòng một tháng.
GPA từ 4.0 đến 5.0: Cung cấp học bổng 100%; Học phí sau học bổng: 0 NDT/ năm;
GPA từ 3.0 đến 3.99: Cung cấp học bổng 80%; Học phí sau học bổng: 2,800 NDT/ năm
GPA từ 2.0 đến 2.99: Cung cấp học bổng 60%; Học phí sau học bổng: 5,600 NDT/ năm
GPA từ 1.0 đến 1.99: Cung cấp học bổng 40%; Học phí sau học bổng: 8,400 NDT/ năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 300 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học tại trường.
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 5400 NDT/ năm/ người(Hai phòng ngủ và một phòng khách, mỗi sinh viên một phòng ngủ, dùng chung phòng khách và phòng tắm.)
3-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm
4-Khám sức khỏe: 800 NDT/ năm
5-Sách giáo khoa: Khoảng 600 NDT/ năm
6-Trường ưu tiên tuyển sinh các ứng viên đến từ các quốc gia dọc theo Sáng kiến Vành đai và Con đường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng cấp dưới tên của người nộp đơn, với số tiền không dưới 3000 đô la Mỹ; Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng cấp dưới tên của người giám hộ của người nộp đơn (ví dụ: cha mẹ), kèm theo bằng chứng về mối quan hệ của người nộp đơn với người giám hộ và các giấy tờ công chứng.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2603180006-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
