Du học Kiến trúc mạng mới và Tính toán mạng xã hội tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SMC2605140025-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2. Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 500 RMB mỗi người/tháng (sinh viên từ các nước Vành đai và Con đường được miễn phí ký túc xá)
3. Học phí gốc: 22,000 NDT/năm
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất của Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung
Loại Nhất: Sau khi có học bổng: Miễn học phí
Loại Nhì: Sau khi có học bổng: 11,000 NDT/năm
Lưu ý: Sinh viên từ các nước "Vành đai và Con đường" được giảm 5,000 NDT/năm phí ký túc xá.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các văn bản không phải tiếng Trung/tiếng Anh phải được đính kèm bản dịch tiếng Trung/tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các văn bản không phải tiếng Trung/tiếng Anh phải được đính kèm bản dịch tiếng Trung/tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: từ HSK 4 trở lên;
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Từ 22000 RMB
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 800 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh có chữ ký của giáo sư hoặc phó giáo sư
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SMC2605140025-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
