THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Kế toán
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Quảng Châu, Quảng Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 27 tháng 7, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 26000RMB/ năm
Học phí sau học bổng: 13000RMB/ năm
Lưu ý: Nếu sinh viên học tập tốt trong các kỳ sau và có hồ sơ chuyên cần tốt, không có môn nào bị trượt, họ có thể tiếp tục nhận học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1-Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
2-Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 9000RMB/ năm
Phòng ba: 6000RMB/ năm
Phòng bốn: 5000RMB/ năm
Lưu ý: Ký túc xá được trang bị phòng tắm riêng và có máy giặt, máy sấy, v.v. Các loại phòng ở sẽ được phân bổ theo thứ tự nộp đơn và tình trạng phòng trống.
3-Phí bảo hiểm: 800RMB/ năm
4-Phí sách giáo khoa: Khoảng 300 - 400RMB/học kỳ (tính theo thực tế sử dụng)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Botswana, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Kenya, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Trong vòng 3 phút
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
