THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Kế toán
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Hàng Châu, Chiết Giang
- Hạn nộp hồ sơ
- 26 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)
KHÔNG CÓ
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 650 NDT/tháng
Phòng bốn người: 250 NDT/tháng
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 65%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Vương quốc Maroc
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Vương quốc Maroc
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: ngoại trừ người bản ngữ tiếng Anh, phải cung cấp chứng chỉ năng lực tiếng Anh như TOEFL/IELTS/DUOLINGUO (điểm TOEFL ITP không được chấp nhận) hoặc minh chứng về việc đã hoàn thành các chương trình học trước đây bằng tiếng Anh.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Kế hoạch học tập hoặc Bài luận cá nhân bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Các ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp Thư ủy quyền của phụ huynh và Thư bảo lãnh của người giám hộ.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
-
✔
手写签名 / Chữ ký viết tay:
-
✔
其他 / Khác:1. Biên lai phí đăng ký.
-
✔
学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Toán học
