Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Dữ liệu lớn
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2601120036-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1-Học phí gốc: 20000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng
(1)Học bổng của trường (dưới 25 tuổi), được khấu trừ trực tiếp:
Miễn 100% học phí cho hạng nhất;
Miễn 70% học phí cho hạng nhì ;
Miễn 50% học phí cho hạng ba;
Miễn 30% học phí cho hạng tư;
Học bổng khuyến khích không quá 5000 NDT.
(2)Học bổng Chính quyền tỉnh Chiết Giang (Zhejiang) (dưới 30 tuổi) : 20000 NDT, được thanh toán trước và sau đó giải ngân.
Đánh giá hàng năm từ năm thứ 2 đến năm thứ 4.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400NDT, thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX trong khuôn viên trường (phòng đôi): 600 NDT/giường/tháng.
3-Phí giữ chỗ: 3000 NDT, thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình đạt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình đạt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Học bạ cấp 3.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cung cấp bằng chứng đã đặt cọc số tiền học phí ít nhất một năm.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Sinh viên đang học tập tại Trung Quốc được yêu cầu nộp chứng nhận kết quả học tập từ trường hiện tại của họ.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Không sử dụng ma túy, không cam kết liên quan đến ma túy
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Học bổng Chính phủ Trung Quốc loại A: Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2601120036-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
