Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học làm vườn
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2603300044-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 14000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
Học bổng:Miễn học phí
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Vui lòng cung cấp một phiên bản dịch (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 3 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK cấp độ 4 (180 điểm trở lên)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu người nộp hồ sơ chưa đủ tuổi vị thành niên, họ cần cung cấp giấy tờ chứng minh về người giám hộ của mình tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: mẫu trường học
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2603300044-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
