THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Khoa học và Công nghệ Máy tính
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Bắc Kinh, Bắc Kinh
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 01 tháng 5 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 24,600RMB/Năm
Chính sách học bổng:
Loại A: Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Loại B: Miễn học phí và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 500 RMB(không hoàn lại)cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Phí Ký túc xá:
Phòng đôi: 50 RMB/ngày
3-Các môn thi CSCA: Tiếng Trung (Khoa học), Toán, Vật lý
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 80%; GPA≥3.0/4
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK 5
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
