Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học Quản lý và Kỹ thuật
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BME2605150073-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
1.Học phí gốc: 28,000 NDT/năm
Giải nhất: Miễn học phí và phí ký túc xá trong khuôn viên trường (phòng đôi); ứng viên tự chịu trách nhiệm về phí đăng ký và Bảo hiểm Toàn diện cho Sinh viên Quốc tế tại Trung Quốc.
Giải nhì: Miễn học phí; ứng viên tự chịu trách nhiệm về phí đăng ký, phí ký túc xá và Bảo hiểm Toàn diện cho Sinh viên Quốc tế tại Trung Quốc.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 1.500 NDT/tháng
Phòng đôi: 750 NDT/tháng/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm đại học đã công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cử nhân và Giấy chứng nhận tốt nghiệp đã được công chứng
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Cung cấp chứng chỉ IELTS hợp lệ với điểm từ 6.0 trở lên, hoặc bằng chứng về trình độ tiếng Anh tương đương (trừ các ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BME2605150073-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
