Đại học Kỹ thuật Trường Xuân (Changchun University Of Technology)
ĐÃ KẾT THÚC

Học bổng Trung Quốc Khoa học và Công nghệ Máy tính

Đại học Kỹ thuật Trường Xuân (Changchun University Of Technology) ID: BBE2512190012-VI

HỌC BỔNG CSC
Học phí sau học bổng
8.000 NDT/năm
16.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học ISSP
Vị trí
Trường Xuân, Cát Lâm
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 15 tháng 7 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

Học phí gốc: 16.000 NDT
Chính sách học bổng
Học phí sau học bổng là 8.000 NDT; miễn phí KTX

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí KTX
Phòng đôi: 2500 NDT mỗi năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
không có
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: không có

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS, TOEFL hoặc các chứng chỉ tiếng Anh tương đương khác.
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • ✔
    父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh:
    Hộ chiếu/CCCD của phụ huynh + giấy khai sinh của học sinh
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
    Nộp thư chuyển trường và bảng điểm (chỉ áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp).
  • ✔
    在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:
    Nếu bạn từng học tập tại Trung Quốc, cần có Bằng tốt nghiệp.
  • ✔
    在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, bạn cần có Chứng nhận thành tích học tập.
  • ✔
    其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 16000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 8000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 1200.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 3900 NDT
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX: 0NDT/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BBE2512190012-VI.