Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BME2602050036-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 2 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Nam Kinh, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 31 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (2 năm)

1-Học phí ban đầu: 20000 NDT/năm.

2-Chính sách học bổng

Học bổng hạng nhất: Miễn học phí và phí KTX.

Học bổng hạng nhì: Miễn học phí.

Các suất học bổng tiếp theo sẽ được xem xét lại vào mỗi năm học.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 NDT (Thanh toán khi nộp hồ sơ).

2-Phí KTX phòng đơn: 4000 NDT/năm.
Phí KTX phòng đôi: 2500-3000 NDT/năm.

Căn hộ được trang bị nhà vệ sinh riêng, bình nóng lạnh, điều hòa, nhà bếp, máy giặt và cổng kết nối Internet.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: GPA3.0

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: GPA3.0

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 ,TOEFL≥ 80,Duolingo≥100
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư và có số điện thoại liên hệ của giáo viên.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 4000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 2500.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 600.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BME2602050036-VI.

0939.93.23.83
Zalo