Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE25052128350-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Chính sách học bổng
Học bổng của trường: 15.000 RMB
Học phí sau học bổng: 1.000 RMB
Lưu ý: Học bổng cho năm thứ hai đến năm thứ tư là 15.000 RMB mỗi sinh viên, được đánh giá hàng năm. Khả năng cao học bổng này sẽ tiếp tục được cấp.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1. Phí nộp hồ sơ đại học: 600 RMB (được đóng khi đến trường)
2. Học phí: 16.000 RMB mỗi năm
3. Phí ký túc xá: 2.000 RMB mỗi năm (phòng đôi)
4. Phí xử lý giấy phép cư trú: 800 RMB mỗi năm
5. Phí bảo hiểm: 800 RMB mỗi năm
6. Phí khám sức khỏe: 600 RMB mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Một bản scan file PDF toàn trang của hộ chiếu
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 60, chứng chỉ ISSP đạt 60 điểm, hoặc chứng chỉ EF đạt yêu cầu trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 500 từ
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE25052128350-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
