Học bổng Trung Quốc ngành Khoa học và Công nghệ Máy tính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2603090088-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 26000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 11000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 500 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX
Phòng đôi: 3000 NDT/năm
Phòng ba: 2000 NDT/năm
Phòng bốn người: 2000 NDT/năm (giường tầng trên, bàn học tầng dưới, có phòng tắm và bếp riêng)
3-Bạn cần thanh toán toàn bộ học phí và phí KTX trước khi nhập học.
4-Môn thi CSCA: Toán học
5-Thí sinh được yêu cầu tham gia một bài kiểm tra viết tiếng Anh và một buổi phỏng vấn.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25 tuổi
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu cần có thời hạn hiệu lực trên một năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: điểm IELTS 6.0 trở lên, điểm TOEFL 75 trở lên (chấp nhận điểm TOEFL MyBestTM Score và TOEFL Essentials) hoặc các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh được quốc tế công nhận khác với điểm số tương đương. Chứng chỉ chương trình học bằng tiếng Anh (bằng cấp cao nhất đạt được là từ chương trình học bằng tiếng Anh) và nộp chứng chỉ điểm.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 5000 đô la Mỹ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Chỉ những sinh viên đã đủ tuổi trưởng thành trước thời hạn đăng ký mới được chấp nhận. Vui lòng cung cấp tài liệu liên quan đến người giám hộ tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2603090088-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
