THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- C-Kinh tế học công cộng và Quản lý
- Hệ đào tạo
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học ISSP, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Nam Xương, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- Tháng 2 23,2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 34,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Miễn học phí, miễn phí KTX, miễn phí bảo hiểm, với trợ cấp 3500 NDT/tháng
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí nộp hồ sơ đại học là 500 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Khoản phí này cần được thanh toán trong vòng một tuần sau khi hoàn tất hồ sơ trực tuyến.
2-Phí KTX: 6000 NDT/năm cho phòng đơn
Bếp chung: Được trang bị bếp điện, lò vi sóng, máy hút mùi và tủ lạnh
Phòng giặt là: Được trang bị máy giặt và máy sấy
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Hộ chiếu còn hiệu lực hơn 1 năm
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
-
✔
体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:Trong vòng 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):Trong vòng 6 tháng
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:IELTS 6.5 trở lên, TOEFL 80 trở lên (chấp nhận điểm TOEFL MyBestTM Score và TOEFL essentials) hoặc điểm tương đương trong các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế được công nhận khác, và cần nộp bằng chứng về kết quả
-
✔
Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Hơn 1000 từ
-
✔
推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:Chữ ký của giáo sư hoặc phó giáo sư
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
