Đại học Sư phạm Thành Đô

Học bổng Trung Quốc Khoa học và Công nghệ Máy tính

Đại học Sư phạm Thành Đô ID: DBE2606090002-VI

Học phí sau học bổng
5.000RMB/năm
10.000 RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Thành Đô, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 18 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

1.Học phí: 10.000 RMB/năm
Học bổng đặc biệt cấp trường: 5.000 RMB/năm, học phí sau học bổng 5.000 RMB/năm
Học bổng hạng nhất cấp trường: 3.000 RMB/năm, học phí sau học bổng 7.000 RMB/năm
Học bổng hạng nhì cấp trường: 2.000 RMB/năm, học phí sau học bổng 8.000 RMB/năm
Học bổng hạng ba cấp trường: 1.000 RMB/năm, học phí sau học bổng 9.000 RMB/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn. 
2.Phí chỗ ở;
Phòng đôi: 3.000 RMB mỗi năm




YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 17-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 17 to 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Bản sao toàn bộ hộ chiếu (còn hiệu lực không dưới một năm)
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Bản sao báo cáo xét nghiệm máu phải được cung cấp cùng với mẫu khám sức khỏe người nước ngoài.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Ứng viên được yêu cầu cung cấp điểm IELTS hoặc TOEFL: Yêu cầu điểm tối thiểu là điểm IELTS 5.5 hoặc điểm TOEFL 80. Ứng viên có ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Anh không bắt buộc phải cung cấp chứng chỉ tiếng Anh.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Giấy chứng nhận tiền gửi 30.000 RMB hoặc tương đương bằng ngoại tệ
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc được yêu cầu cung cấp các tài liệu bổ sung sau: trang thị thực, trang giấy phép cư trú và bằng chứng về ngày nhập cảnh Trung Quốc lần đầu
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
    Ứng viên chuyển trường được yêu cầu cung cấp: thư chấp thuận chuyển trường từ tổ chức ban đầu, hai thư giới thiệu từ giáo viên và giấy chứng nhận học tập từ tổ chức ban đầu
  • 其他 / Khác:
  • 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 10000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 5000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 3000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 500.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2400RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: DBE2606090002-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber