Đại học Hàng hải Đại Liên (Dalian Maritime University)

Du học Khoa học và Công nghệ Máy tính

Đại học Hàng hải Đại Liên (Dalian Maritime University) ID: SDE2601190060-VI

DỰ ÁN 211
Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Khoa học và Công nghệ Máy tính
Hệ đào tạo
Tiến sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Đại Liên, Liêu Ninh
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 600 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ. 
2.Phí ký túc xá
Ký túc xá Yihua (Yihua) 1
Phòng đơn: 8,400 RMB/năm
Phòng đơn lớn: 12,000 RMB/năm
Phòng đơn siêu lớn: 18,000 RMB/năm
Ký túc xá Yihua (Yihua) 2
Phòng đơn: 12,000 RMB/năm
Phòng đơn lớn: 14,000 RMB/năm
Phòng đôi: 7,000 RMB/năm
Phòng đơn (Có điều hòa): 14,000 RMB/năm
Phòng đơn lớn (Có điều hòa): 16,000 RMB/năm
Phòng đôi (Có điều hòa): 9,000 RMB/năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi: 18 đến 40 tuổi
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    护照空白页 / Trang trống hộ chiếu:
    Nếu người đó đã từng đến Trung Quốc, họ cần cung cấp một trang thị thực (visa) có dấu nhập cảnh và dấu xuất cảnh và lưu ý đến tính liên tục.
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    Tất cả bảng điểm của bậc thạc sĩ. Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng biệt và có công chứng
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Giấy chứng nhận bằng thạc sĩ đã được công chứng. Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải cung cấp riêng một bản dịch tiếng Trung đã được công chứng.
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Ứng viên đăng ký các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh được yêu cầu cung cấp chứng chỉ năng lực tiếng Anh được quốc tế công nhận (TOEFL/IELTS/TOEIC hoặc các chứng chỉ khác)
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Kế hoạch học tập viết bằng tiếng Trung phải có độ dài không dưới 2.000 từ, và kế hoạch viết bằng tiếng Anh phải có độ dài không dưới 2.500 từ. Nội dung cần bao gồm lý lịch học vấn và kinh nghiệm làm việc, thành tựu nghiên cứu khoa học, định hướng nghiên cứu ứng dụng và kế hoạch học tập, mục tiêu phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp, v.v. (Định hướng nghiên cứu ứng dụng phải được thể hiện trong kế hoạch, vì thông tin này là cơ sở quan trọng để bộ phận chuyên môn phân công người hướng dẫn.)
  • ✔
    推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • ✔
    其他 / Khác:
    Nếu người đó đã từng đến Trung Quốc, họ cần cung cấp một trang thị thực (visa) có dấu nhập cảnh và dấu xuất cảnh và lưu ý đến tính liên tục.

BIỂU PHÍ

Học phí 38000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 18000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 9000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 600.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí sách giáo khoa 1500.00RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SDE2601190060-VI.