Du học Tiếp thị tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2601050011-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Quản lý
Chuyên ngành: Tiếp thị
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Thẩm Dương, Liêu Ninh
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (xét duyệt hồ sơ).

2-Học phí: 21000 NDT/năm cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (xét duyệt hồ sơ).

3-Thí sinh đăng ký chương trình này phải tham gia các phần tiếng Trung và Toán học (STEM) của “Bài kiểm tra Năng lực Học thuật để tuyển sinh đại học vào các trường đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, và nộp bảng điểm hợp lệ.

4-Phòng đôi và phòng ba đều là 32 NDT/ngày; 960 NDT/tháng.

Lưu ý: Không có sự khác biệt giữa phòng đôi và phòng ba. Những sinh viên đăng ký trước sẽ được bố trí phòng đôi. Khi tất cả các phòng đôi đã được lấp đầy, những sinh viên còn lại sẽ được bố trí phòng ba.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 16-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 16 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ Sao Tome và Principe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Quốc gia Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chuyên ngành dạy bằng tiếng Trung: HSK cấp 5 (180 điểm trở lên)
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 800 từ, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Vui lòng trình bày chi tiết về chuyên ngành hoặc hướng nghiên cứu mà bạn dự định theo học tại trường chúng tôi.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Đối với ứng viên vị thành niên, cần điền Giấy bảo lãnh người giám hộ cho sinh viên quốc tế (theo mẫu của trường) và Giấy bảo lãnh vị thành niên (theo mẫu của trường)
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): STEM, Tiếng Trung và Toán học

BIỂU PHÍ

Học phí 21000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 960.00NDT/tháng
Phí KTX-Phòng ba người 960.00NDT/tháng
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2601050011-VI.

0939.93.23.83
Zalo