THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển
- Hệ đào tạo
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thái Nguyên, Sơn Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 10 tháng 5 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 25,000RMB/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng A: Miễn học phí và phí ký túc xá;
Học bổng B: Trợ cấp hàng năm 20,000RMB, sẽ được cấp cho sinh viên hàng tháng;
Lưu ý: Cả hai học bổng có thể được nhận đồng thời, nhưng việc xét duyệt học bổng cho năm thứ 2-4 yêu cầu đánh giá toàn diện về điểm số, thành tích hàng ngày, v.v. của sinh viên.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 5,000RMB/năm (Phòng có hai giường, nhưng chỉ một người ở.)
2-Phí bảo hiểm: 800RMB/năm
3-Trường đại học sẽ phỏng vấn các ứng viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Các ứng viên có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Anh phải đạt được trình độ ngôn ngữ theo yêu cầu của người hướng dẫn, không thấp hơn IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 51; Các ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh được miễn chứng chỉ này
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:

