Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc (University of Electronic Science and Technology of China)
ĐÃ KẾT THÚC

Học bổng Trung Quốc Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc (University of Electronic Science and Technology of China) ID: ADE2602040065-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
34,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển
Hệ đào tạo
Tiến sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí
Thành Đô, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ
27 tháng 2, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 34,000 NDT/năm
Học bổng của trường:
1. Học bổng toàn phần: Miễn học phí và phí KTX, kèm theo trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT;
2. Học bổng bán phần: Miễn học phí và phí KTX

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 420 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2.Phí KTX:
Phòng đôi: 6000 NDT/năm
Phòng bốn người: 3000 NDT/năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 75%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL 80 hoặc IELTS 5.5 hoặc tương đương.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (không dưới 1000 từ).
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
    Sơ yếu lý lịch (CV) của bạn phải được cập nhật, bao gồm toàn bộ kinh nghiệm, từ học vấn đến kinh nghiệm làm việc cho đến thời điểm hiện tại.
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
  • 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
    Yêu cầu đối với ứng viên Tiến sĩ.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
    Các bài báo hoặc nghiên cứu đã viết hoặc xuất bản.

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 34000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 6000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 3000.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1000.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 420.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 3200NDT
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX: 0NDT/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ADE2602040065-VI.