THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- Kinh tế học
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Trùng Khánh, Trùng Khánh
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 6 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)
không có
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ tuyển (Xem xét hồ sơ)
2-Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 12.000 RMB mỗi năm học
Phòng đôi: 9.000 RMB mỗi năm học
Phòng bốn người: 6.000 RMB mỗi năm học
Lưu ý: Chỗ ở trong ký túc xá không được đảm bảo.
Hội sinh viên quốc tế của trường sẽ hỗ trợ sinh viên mới tìm chỗ ở ngoài khuôn viên trường.
3-Môn thi CSCA: Tiếng Trung cho Khoa học Xã hội và Nhân văn、Toán học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 17-30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%;
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:còn hiệu lực ít nhất 1 năm
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bảng điểm hoàn chỉnh của quá trình học tập trước đây và tiêu chí đánh giá của trường đã theo học;
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Chứng chỉ học thuật cao nhất, bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ học vị. Nếu người nộp đơn sắp tốt nghiệp hoặc đang có việc làm, phải nộp kèm theo giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp do trường cấp hoặc giấy chứng nhận việc làm do người sử dụng lao động cấp.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK5 ≥ 200 điểm
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Hai thư giới thiệu từ giảng viên hoặc giáo viên chủ nhiệm. Mỗi thư phải bao gồm: 1)Chữ ký viết tay gốc của người giới thiệu 2)Đơn vị công tác và thông tin liên hệ của người giới thiệu 3)Con dấu chính thức của cơ quan/tổ chức
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Mẫu được cung cấp
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
