Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBE2603160047-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
1.Học phí gốc: 16.000 NDT mỗi năm học
Giải Nhất: Miễn toàn bộ học phí và phí KTX
Giải Nhì: Miễn học phí
Giải Ba: Giảm 10.000 NDT học phí, miễn phí KTX, học phí sau học bổng 6.000 NDT/năm
Giải Tư: Giảm 10.000 NDT học phí, học phí sau học bổng 6.000 NDT/năm
Tiêu chí đánh giá học bổng:
Đối với năm học đầu tiên, học bổng được trao dựa trên điểm trung bình học tập (GPA) cấp ba theo thứ tự xếp hạng, và sinh viên phải vượt qua bài kiểm tra đầu vào của trường.
Từ năm học thứ hai trở đi, học bổng được trao dựa trên kết quả đánh giá tổng hợp của năm học trước (những sinh viên vượt qua đánh giá sẽ được xếp hạng theo thứ tự, trong khi những sinh viên không vượt qua đánh giá sẽ trở thành sinh viên tự túc).
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2.Tiền đặt cọc: 3.000 NDT (được thanh toán sau khi nhận được bản sao quét của "Giấy báo nhập học" và "Mẫu xác nhận dành cho sinh viên nước ngoài đến Trung Quốc" (mẫu JW202); khoản đặt cọc có thể được sử dụng để bù trừ học phí và phí KTX cho năm học thứ hai)
Lưu ý: Tiền đặt cọc KTX có thể được sử dụng để bù trừ học phí và phí KTX cho năm học thứ hai sau khi nhập học. Nếu có sự thay đổi về tình trạng sinh viên như rút học hoặc bỏ học trong năm học đầu tiên, tiền đặt cọc KTX sẽ không được hoàn lại. Sinh viên nhận học bổng và nộp đơn rút học trong năm học đầu tiên sẽ không được hoàn lại phí đăng ký, tiền đặt cọc KTX, học phí, phí KTX, phí bảo hiểm hoặc phí sách giáo khoa.
3.Phí KTX:
Phòng đôi: 3200 NDT/người/năm
Lưu ý: Tính phí theo tiêu chuẩn của các căn hộ dành cho sinh viên quốc tế, không bao gồm đồ dùng cá nhân và tiện ích.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel, Ukraine
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phổ thông, còn hiệu lực sau ngày 1 tháng 1 năm 2027
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe phải được điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh và có đóng dấu của bệnh viện. Giấy khám sức khỏe có giá trị trong 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Chứng chỉ năng lực tiếng Anh hoặc chứng nhận ngôn ngữ giảng dạy từ trường trung học. Thí sinh đến từ các quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức được miễn nộp bằng chứng về trình độ tiếng Anh.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Bản sao quét của (mẫu của trường) và các tài liệu bảo lãnh phải được điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Cung cấp chứng minh tài chính đủ để trang trải các chi phí hợp lý cho việc học tập, sinh hoạt, đi lại quốc tế, v.v. trong suốt thời gian học tại Trung Quốc, cũng như bản sao quét hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh tài chính (chỉ giới hạn trong bản thân người nộp đơn hoặc người thân của họ). Những người nộp đơn xin học bổng cũng cần nộp thư bảo lãnh tài chính.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: ít nhất 30000 NDT
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Tối thiểu 500 từ, trong đó cần có phần giới thiệu bản thân, mô tả kinh nghiệm học tập, động lực du học tại Trung Quốc và kế hoạch học tập.
- ✔ 其他 / Khác: Giấy khai sinh.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBE2603160047-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
