Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế (Kinh tế học)

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2604100040-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
14,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kinh tế học
Chuyên ngành: Kinh tế và Thương mại Quốc tế (Kinh tế học)
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Phúc Châu, Phúc Kiến
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 31 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 14000 NDT/năm


Học bổng:

1. Học bổng Chính phủ: 

Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường (phòng đôi) ,kèm trợ cấp: 1260 NDT/tháng(Cấp trong 10 tháng).

Lưu ý:Từ năm thứ hai, ứng viên có thể nộp đơn đăng ký bằng văn bản cho các trường (khoa) tương ứng của mình. Trường sẽ chọn ra các ứng viên học bổng xuất sắc nhất trong số các đơn đăng ký và gửi đến Sở Giáo dục Tỉnh để xem xét cuối cùng.

2. Học bổng của Trường (các sinh viên quốc tế khác đã đạt giải thưởng cấp tỉnh có thể nộp đơn) : Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường (phòng đôi) ,kèm trợ cấp. Trợ cấp được chia thành ba cấp độ, dựa trên điểm của Bài kiểm tra trình độ tiếng Trung (HSK) (10 tháng mỗi năm) :

Lưu ý: Nếu những người nhận học bổng nêu trên vi phạm pháp luật và quy định của chính phủ Trung Quốc cũng như các quy tắc và kỷ luật của trường đại học trong thời gian học tập tại trường, trường đại học sẽ chấm dứt tư cách nhận học bổng của họ hoặc đình chỉ một phần học bổng theo các quy định liên quan.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

Sau khi xem xét hồ sơ đăng ký của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Các ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Đại Cộng hòa Nhân dân Xã hội chủ nghĩa Ả Rập Libya, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ Sao Tome và Principe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Tunisia, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 70%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Sao kê ngân hàng của các thành viên gia đình trực hệ trong sáu tháng gần nhất
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu do cơ sở giáo dục cao nhất nơi sinh viên đó từng theo học cấp.
  • 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Nêu ấn tượng của bạn về Trung Quốc và trường Đại học bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, cũng như kinh nghiệm học tập, làm việc và các kế hoạch nghiên cứu liên quan đến các khóa học đã ứng tuyển. Nếu bạn có bất kỳ thành tựu nghiên cứu học thuật hoặc ấn phẩm nào, vui lòng đề cập chúng trong bài trình bày của bạn.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 14000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 2600.00NDT/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2604100040-VI.

0939.93.23.83
Zalo