Du học Kỹ thuật Chế tạo Phương tiện Hàng không Vũ trụ tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2604280004-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế tạo Phương tiện Hàng không Vũ trụ
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Thẩm Dương, Liêu Ninh
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 9 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 700 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học tại trường. 

2.Phòng đơn: 10.200 NDT/năm
Mỗi căn hộ có 3 hoặc 4 phòng ngủ và 1 phòng tắm, mỗi phòng ngủ 1 người và dùng chung phòng tắm.

Phòng đôi: 7.200 NDT/năm
Mỗi căn hộ bao gồm 2 phòng ngủ và 1 phòng tắm, 2 sinh viên ở chung 1 phòng ngủ và dùng chung phòng tắm.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 16-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 25
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Indonesia,Cộng hòa Thống nhất Tanzania
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Còn hiệu lực trên 6 tháng.
  • 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm trung học phổ thông và bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh nếu tài liệu gốc không phải tiếng Anh
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông và bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh nếu tài liệu gốc không phải tiếng Anh
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS/TOEFL/DUOLINGO/EF/Chứng minh đã học tiếng Anh trong chương trình học trước đây hoặc các tài liệu hỗ trợ khác
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video phải bằng tiếng Anh và có độ dài từ 1-2 phút.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Có một mẫu theo quy định của trường, và yêu cầu bản sao hộ chiếu hoặc thẻ căn cước của người giám hộ (đối với người giám hộ là người nước ngoài tại Trung Quốc, cần cung cấp hộ chiếu và giấy phép cư trú; còn đối với người giám hộ là người Trung Quốc, cần cung cấp bản sao hộ chiếu hoặc thẻ căn cước).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2): Nếu bạn đã từng đến Trung Quốc, vui lòng tải lên các trang có dấu nhập cảnh và xuất cảnh cùng các trang thị thực. Nếu các trang này nằm trong hộ chiếu cũ, vui lòng cũng tải lên trang đầu tiên của hộ chiếu cũ.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA: Toán học、Vật lý

BIỂU PHÍ

Học phí 18000.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 10200.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 7200.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 700.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 600.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 840.00NDT/năm
Các khoản phí khác 500.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2604280004-VI.

0939.93.23.83
Zalo