Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2601190046-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
KTX Yihua (Yihua) I
Phòng đơn: 8,400 NDT/năm
Phòng đơn lớn: 12,000 NDT/năm
Phòng đơn cực lớn: 18,000 NDT/năm
KTX Yihua (Yihua) II
Phòng đơn: 12,000 NDT/năm
Phòng đơn lớn: 14,000 NDT/năm
Phòng đôi: 7,000 NDT/năm
Phòng đơn (có điều hòa): 14,000 NDT/năm
Phòng đơn lớn (có điều hòa): 16,000 NDT/năm
Phòng đôi (có điều hòa): 9,000 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-60
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 60
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: 3cm * 4cm, nền trắng, kích thước không quá 2M.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu: Nếu người đó sinh ra ở Trung Quốc, họ cần cung cấp các trang thị thực có dấu nhập cảnh và xuất cảnh, đồng thời lưu ý đến tính liên tục.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Tài liệu tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng và được công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Chứng chỉ tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu thời gian học vượt quá 180 ngày (bao gồm cả), cần phải nộp thêm bản sao công chứng bằng cấp cao nhất. Sinh viên quốc tế đang theo học cũng phải nộp giấy xác nhận đang học và bảng điểm do trường đại học hiện tại của họ cấp.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2601190046-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
