Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Cơ giới Nông nghiệp
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DDE2601130296-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
1-Học phí gốc: 42800 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng
Học bổng Chính phủ cấp tỉnh: 30,000 NDT/năm .
(thời gian hỗ trợ là một năm, và những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và biểu hiện nổi bật có thể tiếp tục nộp đơn)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký trường: 800 NDT/năm, thanh toán tại thời điểm nộp đơn (không hoàn lại)
2-Phí KTX:
1. KTX Sinh viên Quốc tế Khu phía Đông Cơ sở Tử Kim Cảng (Zijingang) (Tòa nhà A và B)
Phòng đôi: 36000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng tứ: 48000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng suite đôi: 60000 NDT/năm mỗi căn; Phòng suite tứ: 66000 NDT/năm mỗi căn .
2. KTX Sinh viên Quốc tế Khu phía Tây Cơ sở Tử Kim Cảng (Zijingang) (Tòa nhà C1, C2, C3, và D)
Phòng đơn thông thường: 24000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng đơn cá nhân: 30000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng đôi: 36000 NDT/năm mỗi phòng.
3. Tòa nhà Giáo dục Quốc tế Trúc Khác Trinh (Zhu Kezhen), Cơ sở Ngọc Tuyền (Yuquan).
Phòng đơn: 30000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng đôi: 48000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng suite tứ: 84000 NDT/năm mỗi căn .
4. KTX Sinh viên Quốc tế Cơ sở Ngọc Tuyền (Yuquan).
Phòng đơn: 24000 NDT/năm mỗi phòng; Phòng đôi: 36000 NDT/năm mỗi phòng .
Tòa nhà 23 và Tòa nhà 24 của Cơ sở Ngọc Tuyền (Yuquan).
Phòng suite đôi: 48000 NDT/năm mỗi căn .
6. KTX Sinh viên Quốc tế Cơ sở Hoa Gia Trì (Huajiachi).
Phòng đôi: 36000 NDT/năm mỗi phòng .
7. Cơ sở Hải Ninh (Haining): 8000 NDT/năm học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ nộp vào lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Hệ thống kiểm tra Anh ngữ Quốc tế 6.5、Bài kiểm tra tiếng Anh như một ngoại ngữ90、Bài kiểm tra tiếng Anh Duolingo 120、Chứng chỉ tiếng Anh nâng cao 180、Chứng chỉ thành thạo tiếng Anh180
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư. (Số điện thoại và Email)
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Hơn 1500 từ (bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, lý do nộp đơn và kế hoạch nghiên cứu)
- ✔ 其他 / Khác: Các bài báo học thuật hoặc kết quả nghiên cứu đã được công bố (nếu có)
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DDE2601130296-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
