THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Kỹ thuật Cơ khí
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học ISSP
- Vị trí
- Trường Xuân, Cát Lâm
- Hạn nộp hồ sơ
- 16 tháng 6, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 20.000 RMB
Chính sách học bổng:
Học bổng Tỉnh(năm 1-2):
Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường. Trợ cấp: 1700 RMB/tháng.
Học bổng Đại học:(năm 3)
Học phí sau học bổng là 10.000 RMB;
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí ký túc xá
Phòng đôi: 2500 RMB mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 70 %
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70 %
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70 %
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
