Đại học Giao thông Sơn Đông

Học bổng Trung Quốc Kỹ thuật Cơ khí

Đại học Giao thông Sơn Đông ID: CBE2606020002-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
20,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kỹ thuật Cơ khí
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Tế Nam, Sơn Đông
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 7, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1. Học phí gốc: 20.000 RMB/năm
Học bổng trong trường:
Năm thứ nhất: Miễn học phí
Năm thứ hai đến năm thứ tư: Học phí sau học bổng: 10.000 RMB/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1. Phí đăng ký: 350 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ tuyển (Xét duyệt hồ sơ). 
2. Phí chỗ ở: 7.000 RMB mỗi giường, phòng đôi, phòng tắm riêng

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    IELTS 5.5 và TOEFL trên 80 điểm; Vui lòng cung cấp bằng chứng giảng dạy tiếng Anh sau khi tốt nghiệp. Những người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh hoặc ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh không cần cung cấp
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 7000.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 600.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 1000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 350.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: CBE2606020002-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber